Doanh thu & chi phí 6 tháng gần nhất
Tuổi nợ phải thu
Việc cần làm
Hạn tuân thủ sắp tới
Chứng từ kế toán
Lập phiếu thu · phiếu chi
Phiếu đã lập
Chế độ DN siêu nhỏ — TT 58/2026 (không cần định khoản)
Ghi bút toán (định khoản kép)
Báo cáo
Hệ thống tài khoản theo Thông tư 99/2025
TT 99/2025/TT-BTC thay TT 200, hiệu lực từ 01/01/2026. Nút dưới đây chỉ THÊM những tài khoản công ty chưa có — không sửa, không xoá tài khoản nào đang dùng.
Hoá đơn bán ra
Hoá đơn mua vào
Đối soát hoá đơn với cơ quan thuế 🔎
Chờ duyệt ký số (Giám đốc)
Hàng đợi chờ xuất hóa đơn 🕓
Tạo hóa đơn điện tử
| Tên hàng hoá, dịch vụ * | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thuế % | Chiết khấu | Tính chất |
|---|
Tờ khai GTGT (01/GTGT)
Bảng kê tổng hợp hóa đơn (đầu ra / đầu vào)
Thuế TNCN (lũy tiến)
Thuế hộ kinh doanh
Kiểm tra rủi ro đối tác / hóa đơn
Đối soát ngân hàng
Thu hộ BIDV — QR tài khoản định danh
Cấu hình Thu hộ BIDV
Tài khoản ngân hàng theo gói combo
Gợi ý định khoản (AI)
Hỏi đáp kế toán – thuế
Tính thử lương (gross → net)
Nhân viên & bảng lương
Bộ báo cáo tài chính một kỳ
Bảng cân đối số phát sinh
Quyết toán thuế TNDN (03/TNDN)
Quyết toán thuế TNCN một người (02/QTT-TNCN)
Sổ kế toán — bản in nộp cơ quan thuế
Sổ luôn lập theo kỳ. Chọn kỳ rồi bấm Xem sổ; bản in ra đúng mẫu, có tài khoản đối ứng và dòng cộng phát sinh.
Xuất dữ liệu cho cơ quan thuế
Gói dữ liệu một kỳ: bảng cân đối số phát sinh, kết quả kinh doanh, cân đối kế toán, nhật ký chung, hoá đơn bán ra và mua vào. Dạng JSON, nộp kèm khi cơ quan thuế yêu cầu trích xuất.
Thông tin công ty
Tên, mã số thuế và địa chỉ ở đây in thẳng lên hoá đơn điện tử và tờ khai thuế. Sửa xong bấm Lưu; hoá đơn phát hành sau đó sẽ dùng thông tin mới.
Tài khoản nhận tiền — QR chuyển khoản ở quầy
Khách quét QR ở quầy là tiền về đúng tài khoản đánh dấu Đang nhận ở quầy. Chỉ chủ công ty thêm và sửa được — đổi số tài khoản là đổi nơi tiền khách chuyển tới.
Giới thiệu bạn bè — cả hai được tặng tháng 🎁
Gia hạn dịch vụ — thanh toán quét QR
Kho — Sản phẩm
Nhập / Xuất kho & tính giá vốn
Bán hàng nhanh (ghi doanh thu + giá vốn)
Lãi gộp theo mặt hàng
Đa tiền tệ — Đánh giá lại tỷ giá cuối kỳ
Khóa sổ kỳ (TT99/2025 — Điều 28)
Nhật ký kiểm toán (audit log)
Hóa đơn đầu vào — chấm rủi ro & khấu trừ
Tự động trút HĐ đầu vào từ Cơ quan Thuế ⚡
Hộp thư duyệt hóa đơn đầu vào 🛡️
Nhập hóa đơn đầu vào từ Thuế điện tử (XML / bảng kê)
Kết chuyển cuối kỳ
Hãng dịch vụ kế toán — quản nhiều công ty
Nhân viên hãng & phân quyền theo khách
Công cụ tiếp thị của bạn 🧰
Cổng CTV / Đại lý
Hộ kinh doanh — Tờ khai kê khai (TT152/2025)
Nhập bảng kê doanh thu Liên minh (ChợGần · XeVivu) — JSON
Bảng kê hoạt động kinh doanh — 01-2/BK-HĐKD (TT 40/2021)
Cho thuê tài sản — Tờ khai 01/TTS
Đối tác — khách hàng & nhà cung cấp
Hàng hoá · Vật tư · Dịch vụ
Địa điểm kinh doanh
Danh sách địa điểm
Khai thêm địa điểm
Phiên đăng nhập của bạn
Đổi mật khẩu
Người dùng trong công ty — chỉ chủ tài khoản
Thêm người dùng
Thu ngân: chỉ dùng quầy bán hàng — bán, in phiếu, xem đơn và ca của mình; không thấy sổ sách, báo cáo, lương; không huỷ đơn, không sửa giá; phải mở ca trước khi bán.
Dữ liệu cá nhân của tôi
Theo Nghị định 13/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân, bạn có quyền xem, đính chính và yêu cầu xoá dữ liệu cá nhân của mình.
Đơn đang bán 0 món
Đơn trong ngày
Ca bán
Kho chi tiết — Lô / HSD / Nhiều kho
Hạn ký số & gửi CQT — NĐ 254/2026 ⏰
Tuân thủ TT99/2025 — Điều 28
Hạn mức hoá đơn của gói
Giá đang áp dụng
Cờ tính năng (theo gói/tenant)
Cấu hình quy định thuế (hiệu lực theo ngày)
Cấu hình HĐĐT / Chữ ký số của công ty
Ghi nhận hóa đơn đã phát hành (NCC khác)
Vay vốn ngân hàng (Sumio Lending)
Gợi ý vay theo số liệu của bạn
Đề nghị vay
Cập nhật trạng thái (nội bộ)
Chuyển đổi dữ liệu từ phần mềm khác sang Sumio
① Giá thành sản xuất
Tạo lệnh sản xuất
Thêm chi phí vào lệnh
Phân bổ chi phí SX chung cuối kỳ
Danh sách lệnh
② Công trình xây lắp
Tạo công trình
Ghi chi phí
Nghiệm thu đợt
Danh sách & báo cáo
③ Hải quan – hoàn thuế XNK
Tờ khai NHẬP KHẨU
Tờ khai XUẤT KHẨU + hồ sơ 0%
Danh sách tờ khai
Ước số HOÀN THUẾ xuất khẩu theo kỳ
Bán hàng — Báo giá · Đơn hàng · Giao hàng · Hợp đồng
Lập báo giá gửi khách hàng
Chi tiết hàng hoá, dịch vụ
| Mã hàng | Tên hàng hoá / dịch vụ | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | CK % | Thuế % | Thành tiền |
|---|
Danh sách báo giá
Tạo đơn đặt hàng của khách
Chi tiết hàng hoá, dịch vụ
| Mã hàng | Tên hàng hoá / dịch vụ | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | CK % | Thuế % | Thành tiền |
|---|
Danh sách đơn hàng & tiến độ thực hiện
Phiếu giao hàng đã lập
Ký hợp đồng bán hàng
Các mốc thanh toán / nghiệm thu
| Tên mốc | Ngày đến hạn | Giá trị |
|---|
Báo cáo thực hiện hợp đồng
Mua hàng — Đề nghị · Đơn đặt mua · Nhận hàng · So khớp 3 bên
Lập đề nghị mua hàng
Danh mục vật tư, hàng hoá cần mua
| Mã hàng | Tên vật tư / hàng hoá | ĐVT | Số lượng | Đơn giá dự kiến | Thành tiền |
|---|
Danh sách đề nghị mua
Lập đơn đặt mua (PO)
Chi tiết đặt mua
| Mã hàng | Tên vật tư / hàng hoá | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | CK % | Thuế % | Thành tiền |
|---|
Danh sách đơn đặt mua & tiến độ nhận hàng
Phiếu nhập kho từ nhà cung cấp
So khớp 3 bên — PO ↔ Phiếu nhập ↔ Hoá đơn
Dòng hàng trên hoá đơn nhà cung cấp (để trống nếu muốn lấy đúng theo PO)
| Mã hàng | Tên hàng trên hoá đơn | Số lượng | Đơn giá |
|---|
Công nợ — Phải thu khách hàng & Phải trả người bán
Bảng điều khiển công nợ
Công nợ chi tiết theo từng hoá đơn
Phân tích tuổi nợ
Ghi nhận tiền thu / tiền chi và phân bổ vào hoá đơn
Danh sách nhắc nợ & thư nhắc nợ
Biên bản đối chiếu công nợ
Kiểm tra hạn mức tín dụng
Điều khoản công nợ theo đối tác
Ngân sách — Dự toán · Thực hiện · Dự báo
Tạo kỳ ngân sách mới
Danh sách kỳ ngân sách
Lập dự toán chi tiết
Thêm dòng dự toán
| Tài khoản | Bộ phận | Công trình / dự án | Kỳ (1–12) | Số tiền dự toán | Diễn giải |
|---|
Dự toán đã lập của kỳ đang chọn
Đối chiếu ngân sách với thực tế
Dự báo vượt ngân sách cuối kỳ
Tài sản cố định & Công cụ dụng cụ
Tổng quan tài sản cố định
Khai báo tài sản cố định
Thông tin nâng cao (tài khoản, số dư đầu kỳ, bút toán mua sắm)
Danh mục tài sản cố định
Trích khấu hao theo kỳ
Các kỳ đã chốt khấu hao
Tổng quan công cụ dụng cụ
Khai báo công cụ dụng cụ xuất dùng
Sổ theo dõi công cụ dụng cụ
Phân bổ chi phí CCDC theo kỳ
Bảng tính và phân bổ khấu hao TSCĐ (mẫu 06-TSCĐ)
Sổ tài sản cố định — tổng hợp tăng giảm theo nhóm
Bảng phân bổ công cụ dụng cụ (TK 242)
Đối chiếu sổ TSCĐ với sổ cái
Chi phí trả trước (TK 242)
Tổng quan chi phí trả trước
Kỳ đến hạn chưa chốt phân bổ
Chốt phân bổ chi phí trả trước theo kỳ
Khai báo khoản chi phí trả trước
Ghi luôn bút toán ghi tăng TK 242 (để bảng theo dõi khớp sổ cái)
Bảng theo dõi chi phí trả trước
Báo cáo chi phí trả trước & đối chiếu sổ cái TK 242
Tình hình đối soát sao kê ngân hàng
Cảnh báo nghi trùng & dòng tồn đọng lâu nhất
Khai báo tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp
Nhập sao kê (CSV/TSV mọi ngân hàng · MT940)
Lịch sử các lần nhập sao kê
Bộ lọc dòng sao kê
Tự khớp hàng loạt & khớp nhiều dòng vào một chứng từ
Dòng sao kê
Tạo luật hạch toán tự động
Danh sách luật
Bảng đối chiếu số dư ngân hàng cuối kỳ
Các kỳ đã đối chiếu
Tồn kho theo từng kho
Nhập kho
Chi tiết tồn từng mặt hàng
Thêm kho mới
Danh sách kho
Sửa thông tin kho
Quy trình chuyển kho nội bộ
Lập phiếu chuyển kho
Danh sách phiếu chuyển kho
Lập phiếu kiểm kê
Danh sách phiếu kiểm kê
Thẻ kho (mẫu S09-DNN)
Bảo hiểm xã hội điện tử
Tình hình tham gia BHXH
Nhắc việc — hạn nộp hồ sơ 30 ngày
Đối chiếu số phải đóng với sổ cái TK 3383 · 3384 · 3386
Chốt kỳ đóng BHXH và ghi sổ
Khai báo hồ sơ BHXH của người lao động
Hợp đồng lao động và phụ cấp thâm niên
Danh sách hồ sơ BHXH và kết quả kiểm tra hợp lệ
Lập hồ sơ D02-LT theo kỳ
Danh sách hồ sơ đã lập
Tính truy thu / thoái thu và lãi chậm đóng
Tham số lãi chậm đóng
Hồ sơ chờ ký và chờ nộp
Nhật ký giao dịch với cơ quan BHXH
Cấu hình I-VAN và thông tin đơn vị
Nộp tờ khai thuế điện tử (eTax)
Tổng quan hạn nộp tờ khai
Lịch nộp: sắp đến hạn & đã quá hạn
Danh mục tờ khai Sumio hỗ trợ nộp điện tử
Đóng gói bộ hồ sơ khai thuế
Nâng cao: dán XML tờ khai tự kết xuất (thay cho tờ khai đã lập trong Sumio)
Danh sách bộ hồ sơ
Luồng ký số và gửi hồ sơ
Bước 1 — Kiểm tra trước khi nộp
Bước 2 — Ký số hồ sơ
Bước 3 — Gửi cơ quan thuế
Ghi nhận thông báo của cơ quan thuế
Nhật ký trạng thái hồ sơ
Sổ theo dõi nghĩa vụ thuế
Ghi nhận nộp tiền thuế vào NSNN
Đối chiếu số phải nộp với sổ cái (TK 3331 · 3334 · 3335 · 3339)
Cấu hình cổng thuế điện tử
Chứng thư số dùng để ký hồ sơ
Thông tin in trên giấy nộp tiền C1-02/NS
Trạng thái kết nối
Sổ phụ ngân hàng tự chảy về
Danh sách kết nối ngân hàng
Thêm kết nối mới
Đồng bộ ngay
Đường dẫn nhận webhook & đồng bộ theo lịch
Xem thử: gói JSON của bạn sẽ được đọc thành giao dịch nào?
Nhật ký đồng bộ
Lấy API key ở từng nhà cung cấp
Ranh giới cần biết trước khi ký hợp đồng
Bóc tách hóa đơn từ ảnh · PDF · mã QR
Chọn tệp
Dán văn bản hóa đơn
Đọc mã QR hóa đơn điện tử
|, đường dẫn tra cứu cổng hoadondientu.gdt.gov.vn và chuỗi JSON. Chạy ngoại tuyến, chính xác tuyệt đối, không cần khóa API.Cách quét mã QR bằng điện thoại
Hướng dẫn 4 bước (không cần cài thêm ứng dụng)
Bước 2. Đưa khung hình vào mã QR in trên hóa đơn, giữ cách 15–25 cm cho tới khi hiện đường dẫn/chuỗi.
Bước 3. Bấm giữ vào kết quả → chọn Sao chép (nếu là đường dẫn thì chọn "Sao chép liên kết").
Bước 4. Quay lại Sumio, dán vào ô Chuỗi mã QR ở trên rồi bấm Đọc mã QR.
Mẹo Nếu mã QR mờ, hãy chụp ảnh cả tờ hóa đơn rồi dùng tab Quét hóa đơn.
Kết quả bóc tách — kiểm tra và sửa trước khi ghi sổ
Thông tin hóa đơn
Dòng hàng hóa · dịch vụ
Kiểm tra số học
Đưa hóa đơn đi tiếp
Lịch sử bóc tách
Cấu hình OCR ảnh hóa đơn
Chức năng nào cần khóa API, chức năng nào không?
| Chức năng | Cần khóa API? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đọc mã QR hóa đơn điện tử | Không | Chạy ngoại tuyến, chính xác tuyệt đối theo TT78/TT32. |
| Đọc PDF có lớp text | Không | Trích thẳng chữ trong tệp rồi bóc tách bằng quy tắc. |
| Bóc tách văn bản dán vào | Không | Bộ quy tắc tiếng Việt, nhận nhiều mức thuế suất. |
| OCR ảnh chụp hóa đơn | Có | Gọi AI thị giác — tính phí theo nhà cung cấp. |
| PDF dạng ảnh scan | Có | Không có lớp text nên phải đi qua đường OCR ảnh. |